TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45121. avuncular (thuộc) chú, (thuộc) bác, (thuộ...

Thêm vào từ điển của tôi
45122. balboa đồng banboa (tiền Pa-na-ma)

Thêm vào từ điển của tôi
45123. bedizen tô son điểm phấn loè loẹt, cho ...

Thêm vào từ điển của tôi
45124. birdie chim non

Thêm vào từ điển của tôi
45125. blood-stained nhuốm máu

Thêm vào từ điển của tôi
45126. domical (thuộc) vòm, hình vòm

Thêm vào từ điển của tôi
45127. nascent mới sinh, mới mọc

Thêm vào từ điển của tôi
45128. silicotic (y học) (thuộc) bệnh nhiễm bụi ...

Thêm vào từ điển của tôi
45129. throe sự đau dữ dội

Thêm vào từ điển của tôi
45130. unmortgaged không bị cầm cố, không bị thế n...

Thêm vào từ điển của tôi