45141.
calamary
(động vật học) con mực bút
Thêm vào từ điển của tôi
45142.
cingalese
(thuộc) Xơ-ri-lan-ca
Thêm vào từ điển của tôi
45143.
defalcator
người tham ô, người thụt két, n...
Thêm vào từ điển của tôi
45144.
epigraphy
khoa nghiên cứu văn khắc (lên đ...
Thêm vào từ điển của tôi
45145.
foretime
thời xưa, ngày xưa
Thêm vào từ điển của tôi
45147.
planissimo
(âm nhạc) cực nhẹ
Thêm vào từ điển của tôi
45148.
pyroxene
(khoáng chất) Piroxen
Thêm vào từ điển của tôi
45149.
toreutic
(thuộc) thuật chạm (kim loại)
Thêm vào từ điển của tôi
45150.
derogate
làm giảm, làm mất, lấy đi; làm ...
Thêm vào từ điển của tôi