45161.
heartsore
đau lòng, đau buồn
Thêm vào từ điển của tôi
45162.
innumerable
không đếm được, vô số, hàng hà ...
Thêm vào từ điển của tôi
45163.
oxygenate
(hoá học) Oxy hoá
Thêm vào từ điển của tôi
45164.
pan-slavism
chủ nghĩa đại Xla-vơ
Thêm vào từ điển của tôi
45165.
sizy
như hồ, dính như hồ
Thêm vào từ điển của tôi
45166.
conversance
tính thân mật, sự thân giao
Thêm vào từ điển của tôi
45167.
coventrize
(quân sự) ném bom tàn phá
Thêm vào từ điển của tôi
45168.
high-water
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngắn cũn cỡn
Thêm vào từ điển của tôi
45170.
omnivorousness
(động vật học) tính ăn tạp
Thêm vào từ điển của tôi