45152.
twiggy
như một cành con; gầy gò mảnh k...
Thêm vào từ điển của tôi
45153.
abstracted
lơ đãng
Thêm vào từ điển của tôi
45154.
fusibility
tính nấu chảy được, tính nóng c...
Thêm vào từ điển của tôi
45155.
long pull
lượng rượu rót thêm (để kéo khá...
Thêm vào từ điển của tôi
45156.
noserag
(từ lóng) khăn xỉ mũi
Thêm vào từ điển của tôi
45157.
pythoness
bà đồng, bà cốt, cô hồn
Thêm vào từ điển của tôi
45158.
tranquillize
làm cho yên lặng, làm cho yên t...
Thêm vào từ điển của tôi
45159.
geotropic
(thực vật học) hướng đất
Thêm vào từ điển của tôi