TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45151. sustentation sự nuôi sống

Thêm vào từ điển của tôi
45152. twiggy như một cành con; gầy gò mảnh k...

Thêm vào từ điển của tôi
45153. abstracted lơ đãng

Thêm vào từ điển của tôi
45154. fusibility tính nấu chảy được, tính nóng c...

Thêm vào từ điển của tôi
45155. long pull lượng rượu rót thêm (để kéo khá...

Thêm vào từ điển của tôi
45156. noserag (từ lóng) khăn xỉ mũi

Thêm vào từ điển của tôi
45157. pythoness bà đồng, bà cốt, cô hồn

Thêm vào từ điển của tôi
45158. tranquillize làm cho yên lặng, làm cho yên t...

Thêm vào từ điển của tôi
45159. geotropic (thực vật học) hướng đất

Thêm vào từ điển của tôi
45160. materialization sự vật chất hoá

Thêm vào từ điển của tôi