TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44791. rotter (từ lóng) người vô dụng; người ...

Thêm vào từ điển của tôi
44792. southron (từ cổ,nghĩa cổ), (Ê-cốt), ((th...

Thêm vào từ điển của tôi
44793. telautogram điện tín (truyền) chữ viết

Thêm vào từ điển của tôi
44794. trawl-line (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cần câu giăng ...

Thêm vào từ điển của tôi
44795. untasted không được nếm

Thêm vào từ điển của tôi
44796. electro-biology điện sinh vật học, môn sinh vật...

Thêm vào từ điển của tôi
44797. hackly đốn đẽo, chặt mạnh

Thêm vào từ điển của tôi
44798. locksmithing nghề thợ khoá

Thêm vào từ điển của tôi
44799. mesoblast (sinh vật học) lá giữa (của phổ...

Thêm vào từ điển của tôi
44800. mulinomial (toán học) đa thức

Thêm vào từ điển của tôi