44781.
violoncello
(âm nhạc) đàn viôlôngxen
Thêm vào từ điển của tôi
44782.
blent
thứ (thuốc lá, chè...) pha trộn
Thêm vào từ điển của tôi
44783.
palaeozoic
(địa lý,địa chất) (thuộc) đại c...
Thêm vào từ điển của tôi
44784.
passable
có thể qua lại được
Thêm vào từ điển của tôi
44785.
penurious
thiếu thốn, túng thiếu
Thêm vào từ điển của tôi
44786.
plesiosaurus
thằn lằn đầu rắn, xà đầu long
Thêm vào từ điển của tôi
44787.
screw-cutter
(kỹ thuật) máy cắt ren vít, máy...
Thêm vào từ điển của tôi
44788.
tegument
vỏ
Thêm vào từ điển của tôi
44789.
euphonise
làm cho êm tai, làm cho thuận t...
Thêm vào từ điển của tôi
44790.
flummery
bánh flum (một loại bánh trứng ...
Thêm vào từ điển của tôi