TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44751. alpha rays (vật lý) tia anfa

Thêm vào từ điển của tôi
44752. biliously hay gắt, bẳn tính, dễ cáu

Thêm vào từ điển của tôi
44753. bridle-road đường dành cho ngựa đi (xe cộ k...

Thêm vào từ điển của tôi
44754. fulminate xoè lửa, nổ

Thêm vào từ điển của tôi
44755. imbosom (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) embosom

Thêm vào từ điển của tôi
44756. meseemed (từ cổ,nghĩa cổ) đối với tôi, h...

Thêm vào từ điển của tôi
44757. mordacity tính gặm mòm; sức ăn mòn

Thêm vào từ điển của tôi
44758. perspicacity sự sáng suốt, sự sáng trí, sự m...

Thêm vào từ điển của tôi
44759. tompion nút miệng súng

Thêm vào từ điển của tôi
44760. uppish (thông tục) tự cao tự đại; trịc...

Thêm vào từ điển của tôi