TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44731. stellate hình sao, xoè ra như hình sao

Thêm vào từ điển của tôi
44732. tediousness tính chán ngắt, tỉnh tẻ, tính n...

Thêm vào từ điển của tôi
44733. townspeople người thành phố, dân thành thị

Thêm vào từ điển của tôi
44734. arthritic (y học) (thuộc) viêm khớp

Thêm vào từ điển của tôi
44735. astrometer cái đo sao

Thêm vào từ điển của tôi
44736. dipetalous (thực vật học) hai cánh hoa

Thêm vào từ điển của tôi
44737. embrocate (y học) chườm (chỗ đau...); rướ...

Thêm vào từ điển của tôi
44738. hook-nosed có mũi khoằm

Thêm vào từ điển của tôi
44739. inveigle dụ dỗ

Thêm vào từ điển của tôi
44740. leechlike như đỉa

Thêm vào từ điển của tôi