44761.
dispatch-ride
(quân sự) người liên lạc (bằng ...
Thêm vào từ điển của tôi
44762.
lithotrity
(y học) thuật nghiền sỏi
Thêm vào từ điển của tôi
44763.
natter
nói ba hoa
Thêm vào từ điển của tôi
44764.
polypod
(động vật học) nhiều chân
Thêm vào từ điển của tôi
44765.
soprani
(âm nhạc) giọng nữ cao
Thêm vào từ điển của tôi
44766.
theratron
bom côban
Thêm vào từ điển của tôi
44767.
academe
(thơ ca) học viện; trường đại h...
Thêm vào từ điển của tôi
44768.
anoint
xức dầu, thoa dầu, bôi dầu
Thêm vào từ điển của tôi
44769.
evolutionist
người theo thuyết tiến hoá, nhà...
Thêm vào từ điển của tôi
44770.
motordom
thuật chơi xe mô tô
Thêm vào từ điển của tôi