TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44821. detribalize (sử học) giải bộ lạc; sự phá vỡ...

Thêm vào từ điển của tôi
44822. direction board bảng chỉ đường

Thêm vào từ điển của tôi
44823. indirect labour lao động không trực tiếp sản xu...

Thêm vào từ điển của tôi
44824. negativism thuyết phủ định

Thêm vào từ điển của tôi
44825. stokehold buồng lò (của tàu thuỷ chạy hơi...

Thêm vào từ điển của tôi
44826. treacly đặc quánh

Thêm vào từ điển của tôi
44827. brillance sự sáng chói; sự rực rỡ

Thêm vào từ điển của tôi
44828. inspectability tính có thể xem xét kỹ được, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
44829. inveteracy tính thâm căn cố đế; tính lâu n...

Thêm vào từ điển của tôi
44830. kettle-holder đồ lót quai ấm (cho đỡ nóng tay...

Thêm vào từ điển của tôi