TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43951. ink-horn sừng đựng mực

Thêm vào từ điển của tôi
43952. nightman công nhân vệ sinh, người đổ thù...

Thêm vào từ điển của tôi
43953. rag-wheel (kỹ thuật) bánh xích

Thêm vào từ điển của tôi
43954. road fund quỹ xây dựng và bảo dưỡng cầu đ...

Thêm vào từ điển của tôi
43955. saury (động vật học) cá thu đao

Thêm vào từ điển của tôi
43956. zenithal (thuộc) thiên đỉnh

Thêm vào từ điển của tôi
43957. barkeeper (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chủ quán rượu

Thêm vào từ điển của tôi
43958. edgeless cùn

Thêm vào từ điển của tôi
43959. glass-culture sự trồng (rau, hoa...) trong nh...

Thêm vào từ điển của tôi
43960. helvetian (thuộc) Thuỵ-sĩ

Thêm vào từ điển của tôi