TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43971. butyric (hoá học) butyric

Thêm vào từ điển của tôi
43972. clothier người dệt vải, người dệt da

Thêm vào từ điển của tôi
43973. comptometer máy đếm, máy tính

Thêm vào từ điển của tôi
43974. equitableness tính công bằng, tính vô tư

Thêm vào từ điển của tôi
43975. grain-side mặt sần (của tấm da)

Thêm vào từ điển của tôi
43976. impugnable có thể công kích, có thể bài bá...

Thêm vào từ điển của tôi
43977. laryngitis (y học) viêm thanh quản

Thêm vào từ điển của tôi
43978. malarial (thuộc) bệnh sốt rét

Thêm vào từ điển của tôi
43979. pisciculturist người nuôi cá

Thêm vào từ điển của tôi
43980. emblematist người vẽ phù hiệu, người vẽ huy...

Thêm vào từ điển của tôi