43981.
galingale
cây củ gấu
Thêm vào từ điển của tôi
43982.
gawkiness
sự lóng ngóng
Thêm vào từ điển của tôi
43983.
ropiness
tính chất đặc quánh lại thành d...
Thêm vào từ điển của tôi
43984.
windward
về phía gió
Thêm vào từ điển của tôi
43985.
coffee-and
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bữ...
Thêm vào từ điển của tôi
43986.
cussedness
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
43987.
emblematize
tượng trưng cho là, là biểu tượ...
Thêm vào từ điển của tôi
43988.
fortifier
kỹ sư công sự
Thêm vào từ điển của tôi
43989.
parthenogenetic
(sinh vật học) sinh sản đơn tín...
Thêm vào từ điển của tôi
43990.
sallowish
hơi tái, hơi tái xám, tai tái
Thêm vào từ điển của tôi