TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44001. hauteur thái độ kiêu kỳ, thái độ kiêu c...

Thêm vào từ điển của tôi
44002. irremissibility tính không thể tha thứ được (tộ...

Thêm vào từ điển của tôi
44003. lobar (thuộc) thuỳ

Thêm vào từ điển của tôi
44004. ogler người liếc mắt đưa tình

Thêm vào từ điển của tôi
44005. scrannel (từ cổ,nghĩa cổ) nhỏ, yếu (tiến...

Thêm vào từ điển của tôi
44006. sinewiness sự nổi gân, sự gân guốc, sự mạn...

Thêm vào từ điển của tôi
44007. steepness sự dốc (của đường đi); độ dốc

Thêm vào từ điển của tôi
44008. uncord cởi dây buộc, cởi dây trói

Thêm vào từ điển của tôi
44009. whimsicalness tính tình bất thường, tính hay ...

Thêm vào từ điển của tôi
44010. bifocal hai tròng (kính đeo mắt)

Thêm vào từ điển của tôi