TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44031. slow-match diêm cháy chậm, ngòi cháy chậm ...

Thêm vào từ điển của tôi
44032. arterialize (số nhiều) biến (máu tĩnh mạch)...

Thêm vào từ điển của tôi
44033. double-dyed nhuộm hai lần, nhuộm kỹ

Thêm vào từ điển của tôi
44034. explicative để giảng, để giải nghĩa, để giả...

Thêm vào từ điển của tôi
44035. irrepealable không thể bâi bỏ được (điều kho...

Thêm vào từ điển của tôi
44036. laevogyrate (hoá học) quay trái, tả tuyến

Thêm vào từ điển của tôi
44037. miscasting sự chọn các vai không thích hợp

Thêm vào từ điển của tôi
44038. snifting-valve (kỹ thuật) van xả

Thêm vào từ điển của tôi
44039. whipper-in người phụ trách chó (khi đi săn...

Thêm vào từ điển của tôi
44040. catchword khẩu lệnh, khẩu hiệu

Thêm vào từ điển của tôi