TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44041. superannuation sự cho về hưu, sự thải vì quá g...

Thêm vào từ điển của tôi
44042. untin bỏ lớp thiếc tráng

Thêm vào từ điển của tôi
44043. anaemic (y học) thiếu máu; xanh xao vì ...

Thêm vào từ điển của tôi
44044. cadge đi lang thang ăn xin; xin xỏ

Thêm vào từ điển của tôi
44045. causticity (hoá học) tính ăn da

Thêm vào từ điển của tôi
44046. gonoph (từ lóng) kẻ cắp, kẻ trộm

Thêm vào từ điển của tôi
44047. kohl phấn côn (một thứ phấn đen đánh...

Thêm vào từ điển của tôi
44048. aleuron (thực vật học) hạt alơron

Thêm vào từ điển của tôi
44049. benzoline Et-xăng

Thêm vào từ điển của tôi
44050. cigala (động vật học) con ve sầu

Thêm vào từ điển của tôi