44072.
skyey
(thuộc) trời, (thuộc) bầu trời;...
Thêm vào từ điển của tôi
44073.
week-ender
người đi chi vào dịp cuối tuần
Thêm vào từ điển của tôi
44075.
tomentose
(thực vật học) có lông măng
Thêm vào từ điển của tôi
44076.
double-stop
kéo cùng một lúc trên hai dây (...
Thêm vào từ điển của tôi
44077.
fire-pan
lò con (mang đi lại được để nấu...
Thêm vào từ điển của tôi
44078.
insipidness
tính vô vị, tính nhạt phèo
Thêm vào từ điển của tôi
44079.
limpidness
trạng thái trong trẻo, trạng th...
Thêm vào từ điển của tôi
44080.
open shop
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xí nghiệp ngỏ ...
Thêm vào từ điển của tôi