TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44071. cavicorne (động vật học)

Thêm vào từ điển của tôi
44072. corporality tính hữu hình, tính cụ thể

Thêm vào từ điển của tôi
44073. disleaf tỉa hết lá, vặt hết lá; làm rụn...

Thêm vào từ điển của tôi
44074. eduction sự rút ra

Thêm vào từ điển của tôi
44075. esculent ăn được

Thêm vào từ điển của tôi
44076. high-frequency (raddiô) cao tần

Thêm vào từ điển của tôi
44077. horse-bean (thực vật học) đậu ngựa

Thêm vào từ điển của tôi
44078. kremlin điện Crem-lanh

Thêm vào từ điển của tôi
44079. ludicrousness tính buồn cười, tính lố lăng, t...

Thêm vào từ điển của tôi
44080. overfatigue sự quá mệt

Thêm vào từ điển của tôi