44091.
dwelt
((thường) + in, at, near, on...
Thêm vào từ điển của tôi
44092.
megawatt
(vật lý) Mêgaoat
Thêm vào từ điển của tôi
44094.
overeaten
ăn quá nhiều, ăn quá mức
Thêm vào từ điển của tôi
44095.
scruff
(giải phẫu) gáy
Thêm vào từ điển của tôi
44096.
short-order
(thuộc) món ăn làm vội
Thêm vào từ điển của tôi
44097.
chap-book
sách văn học dân gian (vè, thơ ...
Thêm vào từ điển của tôi
44099.
differentiae
dấu hiệu phân biệt đặc trưng (c...
Thêm vào từ điển của tôi
44100.
fatling
súc vật nhỏ (cừu, bê, lợn... vỗ...
Thêm vào từ điển của tôi