44121.
regnal
(thuộc) triều đại, (thuộc) sự v...
Thêm vào từ điển của tôi
44122.
suspensible
có thể treo được
Thêm vào từ điển của tôi
44123.
acropolis
vệ thành, thành phòng ngự (đặc ...
Thêm vào từ điển của tôi
44124.
bromic
(hoá học) bromic
Thêm vào từ điển của tôi
44125.
flexouse
(thực vật học) uốn khúc ngoằn n...
Thêm vào từ điển của tôi
44126.
kilolitre
kilôlit
Thêm vào từ điển của tôi
44127.
monkey-shine
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trò khỉ, trò n...
Thêm vào từ điển của tôi
44129.
odd-come-short
mảnh vụn, mảnh thừa, đầu thừa, ...
Thêm vào từ điển của tôi
44130.
span-new
(tiếng địa phương) mới toanh
Thêm vào từ điển của tôi