44132.
count-out
sự đếm từ 1 dến 10 (quyền Anh)
Thêm vào từ điển của tôi
44133.
depolarise
(vật lý) khử cực
Thêm vào từ điển của tôi
44134.
euphonium
(âm nhạc) Tuba (nhạc khí)
Thêm vào từ điển của tôi
44135.
faculous
(thuộc) vệt sáng trên mặt trời
Thêm vào từ điển của tôi
44136.
love-bird
(động vật học) vẹt xanh
Thêm vào từ điển của tôi
44137.
mulct
phạt tiền
Thêm vào từ điển của tôi
44138.
speedway
trường đua mô tô
Thêm vào từ điển của tôi
44139.
unbodied
vô hình, vô thể, không có hình ...
Thêm vào từ điển của tôi
44140.
acetone
axeton
Thêm vào từ điển của tôi