44131.
orthopnoea
(y học) chứng khó thở nằm
Thêm vào từ điển của tôi
44132.
oxide
(hoá học) Oxyt
Thêm vào từ điển của tôi
44133.
prawn
(động vật học) tôm panđan
Thêm vào từ điển của tôi
44134.
pyrosis
(y học) chứng ợ nóng
Thêm vào từ điển của tôi
44135.
regrate
(sử học) mua vét (hàng) để bán ...
Thêm vào từ điển của tôi
44136.
annihilationist
người theo thuyết tịch diệt
Thêm vào từ điển của tôi
44137.
deerskin
da đanh (da hươu nai thuộc)
Thêm vào từ điển của tôi
44139.
flexure
sự uốn cong
Thêm vào từ điển của tôi
44140.
horse-guards
đội cận vệ (Anh); trung đoàn cậ...
Thêm vào từ điển của tôi