TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44151. primordiality trạng thái có từ lúc ban đầu, t...

Thêm vào từ điển của tôi
44152. scent-bag (động vật học) túi xạ

Thêm vào từ điển của tôi
44153. stanzaed (thuộc) đoạn thơ, (thuộc) khổ t...

Thêm vào từ điển của tôi
44154. fielder (thể dục,thể thao) người chặn b...

Thêm vào từ điển của tôi
44155. fricassee món thịt thái miếng hầm; món ra...

Thêm vào từ điển của tôi
44156. pigeonry chuồng bồ câu

Thêm vào từ điển của tôi
44157. snouty giống cái mũi, giống cái mõn

Thêm vào từ điển của tôi
44158. porcelain sứ

Thêm vào từ điển của tôi
44159. tonnage trọng tải (của tàu thuyền)

Thêm vào từ điển của tôi
44160. chalybeate có chất sắt (nước suối...)

Thêm vào từ điển của tôi