TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44181. paraguayan (thuộc) Pa-ra-guay

Thêm vào từ điển của tôi
44182. clatter tiếng lóc cóc, tiếng lách cách,...

Thêm vào từ điển của tôi
44183. deprave làm hư hỏng, làm suy đồi; làm s...

Thêm vào từ điển của tôi
44184. dog-tooth (kiến trúc) kiểu trang trí hình...

Thêm vào từ điển của tôi
44185. invigorant thuốc bổ

Thêm vào từ điển của tôi
44186. mammoth voi cổ, voi mamut

Thêm vào từ điển của tôi
44187. premeditation sự suy nghĩ trước, sự suy tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
44188. cold chisel (kỹ thuật) dao trổ, dao khắc (k...

Thêm vào từ điển của tôi
44189. dromedary (động vật học) lạc đà một bướu

Thêm vào từ điển của tôi
44190. haemophilia (y học) chứng ưa chảy máu

Thêm vào từ điển của tôi