44191.
undurable
không bền, không lâu bền
Thêm vào từ điển của tôi
44193.
hog wild
cuống lên
Thêm vào từ điển của tôi
44194.
antibilious
dùng để tránh buồn bực, dùng để...
Thêm vào từ điển của tôi
44195.
beanery
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
44196.
man on horseback
nhà quân phiệt độc tài tự cho m...
Thêm vào từ điển của tôi
44197.
monarchism
chủ nghĩa quân ch
Thêm vào từ điển của tôi
44198.
negotiability
tính có thể thương lượng được
Thêm vào từ điển của tôi
44199.
ocellated
(động vật học) có mắt đơn (sâu ...
Thêm vào từ điển của tôi
44200.
orogenesis
(địa lý,địa chất) sự tạo núi
Thêm vào từ điển của tôi