TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44081. eskimo người Et-ki-mô

Thêm vào từ điển của tôi
44082. jerkwater (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
44083. kromesky món crômeki (thịt gà thái nhỏ r...

Thêm vào từ điển của tôi
44084. lues (y học) bệnh giang mai ((cũng) ...

Thêm vào từ điển của tôi
44085. narghile điếu ống

Thêm vào từ điển của tôi
44086. parataxis (ngôn ngữ học) phép dùng câu đẳ...

Thêm vào từ điển của tôi
44087. pedunculate (thực vật học) có cuống

Thêm vào từ điển của tôi
44088. stooge (từ lóng) kiếm (của anh hề)

Thêm vào từ điển của tôi
44089. unmilitary không quân sự, không phải là qu...

Thêm vào từ điển của tôi
44090. grave-clothes vải liệm

Thêm vào từ điển của tôi