44021.
sphenogram
chữ hình nêm
Thêm vào từ điển của tôi
44022.
agnail
chỗ xước mang rô (ở cạnh móng t...
Thêm vào từ điển của tôi
44023.
biologic
(thuộc) sinh vật học
Thêm vào từ điển của tôi
44025.
hard board
phiến gỗ ép
Thêm vào từ điển của tôi
44026.
pedicle
(thực vật học) cuống nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
44027.
prairie-chicken
(động vật học) gà gô đồng cỏ (B...
Thêm vào từ điển của tôi
44028.
unaccompanied
không có người đi theo, không c...
Thêm vào từ điển của tôi
44029.
archwise
như hình vòng cung, theo hình v...
Thêm vào từ điển của tôi