43931.
bandstand
bục dàn nhạc
Thêm vào từ điển của tôi
43932.
catabolism
(sinh vật học) sự dị hoá
Thêm vào từ điển của tôi
43933.
curviform
có hình cong, cong
Thêm vào từ điển của tôi
43934.
gaufre
bánh kẹp ((cũng) (từ Mỹ,nghĩa M...
Thêm vào từ điển của tôi
43935.
lyceum
(Lyceum) vườn Ly-xi-um (ở A-ten...
Thêm vào từ điển của tôi
43936.
malacologist
nhà nghiên cứu động vật thân mề...
Thêm vào từ điển của tôi
43937.
rooty
như rễ
Thêm vào từ điển của tôi
43938.
specifiable
có thể chỉ rõ được, có thể ghi ...
Thêm vào từ điển của tôi
43939.
tally-ho
hú
Thêm vào từ điển của tôi
43940.
ethnology
dân tộc học
Thêm vào từ điển của tôi