43931.
spelicans
thẻ (gỗ, xương... dùng trong mộ...
Thêm vào từ điển của tôi
43932.
stanzaed
(thuộc) đoạn thơ, (thuộc) khổ t...
Thêm vào từ điển của tôi
43933.
euphory
trạng thái phởn phơ
Thêm vào từ điển của tôi
43934.
grantor
người ban cho
Thêm vào từ điển của tôi
43935.
phonotypist
thợ in bản in phiên âm
Thêm vào từ điển của tôi
43936.
siderosis
(y học) chứng nhiễm sắt
Thêm vào từ điển của tôi
43937.
snouty
giống cái mũi, giống cái mõn
Thêm vào từ điển của tôi
43938.
welding
sự hàn; kỹ thuật hàn
Thêm vào từ điển của tôi
43940.
depopulator
nhân tố giảm số dân
Thêm vào từ điển của tôi