43902.
penury
cảnh thiếu thốn, cảnh túng thiế...
Thêm vào từ điển của tôi
43903.
screw-eye
lỗ đinh khuy
Thêm vào từ điển của tôi
43904.
mesmerist
nhà thôi miên
Thêm vào từ điển của tôi
43905.
originator
người khởi đầu, người khởi thuỷ
Thêm vào từ điển của tôi
43906.
spurry
(thực vật học) giống cây đại qu...
Thêm vào từ điển của tôi
43907.
coreopsis
(thực vật học) cây phòng phong
Thêm vào từ điển của tôi
43908.
excurrent
chảy ra
Thêm vào từ điển của tôi
43909.
muleteer
người dắt la
Thêm vào từ điển của tôi
43910.
phonopathy
(y học) chứng phát âm khó
Thêm vào từ điển của tôi