TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43901. flagon bình, lọ

Thêm vào từ điển của tôi
43902. hastiness sự vội, sự vội vàng, sự vội vã;...

Thêm vào từ điển của tôi
43903. illiquid không dễ đổi thành tiền mặt (củ...

Thêm vào từ điển của tôi
43904. impropriation sự thế tục hoá tài sản của nhà ...

Thêm vào từ điển của tôi
43905. mo (thông tục) (như) moment

Thêm vào từ điển của tôi
43906. softness tính mềm dẻo

Thêm vào từ điển của tôi
43907. straightness sự thẳng (của một con đường)

Thêm vào từ điển của tôi
43908. tercentennial ba trăm năm

Thêm vào từ điển của tôi
43909. toewl-rail giá xoay (bằng kim loại) để khă...

Thêm vào từ điển của tôi
43910. trimness tính chất ngăn nắp, tính chất g...

Thêm vào từ điển của tôi