TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43911. cosmologist nhà vũ trụ học

Thêm vào từ điển của tôi
43912. dimorphism tính lưỡng hình

Thêm vào từ điển của tôi
43913. fandangle vật trang trí kỳ lạ

Thêm vào từ điển của tôi
43914. finicalness sự khó tính, tính cầu kỳ

Thêm vào từ điển của tôi
43915. microorganic (thuộc) vi sinh vật

Thêm vào từ điển của tôi
43916. news-hawk (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) news-gat...

Thêm vào từ điển của tôi
43917. allomeric khác chất

Thêm vào từ điển của tôi
43918. degas khử khí, khử hơi độc

Thêm vào từ điển của tôi
43919. homozygote (sinh vật học) đồng hợp tử

Thêm vào từ điển của tôi
43920. improvability tính có thể cải tiến, tính có t...

Thêm vào từ điển của tôi