TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43891. otitis (y học) viêm tai

Thêm vào từ điển của tôi
43892. rappee thuốc lá bào (để hít)

Thêm vào từ điển của tôi
43893. scansion sự đọc thử xem có đúng âm luật ...

Thêm vào từ điển của tôi
43894. talkativeness tính hay nói; tính lắm đều, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
43895. tepidness tính chất ấm, tính chất âm ấm

Thêm vào từ điển của tôi
43896. viewable có thể xem được

Thêm vào từ điển của tôi
43897. earwig (động vật học) con xâu tai (sâu...

Thêm vào từ điển của tôi
43898. fibber người nói dối, người bịa chuyện

Thêm vào từ điển của tôi
43899. formulism thói công thức, chủ nghĩa công ...

Thêm vào từ điển của tôi
43900. hipe (thể dục,thể thao) miếng ôm hôn...

Thêm vào từ điển của tôi