TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43891. hanker ao ước, khao khát, thèm muốn

Thêm vào từ điển của tôi
43892. idioplasm (sinh vật học) chất giống, chủn...

Thêm vào từ điển của tôi
43893. ocellated (động vật học) có mắt đơn (sâu ...

Thêm vào từ điển của tôi
43894. overcaution sự quá thận trọng; tính quá thậ...

Thêm vào từ điển của tôi
43895. politicise làm chính trị; tham gia chính t...

Thêm vào từ điển của tôi
43896. squalidity sự dơ dáy, sự bẩn thỉu

Thêm vào từ điển của tôi
43897. tetrastyle (kiến trúc) có cửa bốn cột, trư...

Thêm vào từ điển của tôi
43898. trouble-shooter thợ chữa máy

Thêm vào từ điển của tôi
43899. baresark không có áo giáp

Thêm vào từ điển của tôi
43900. eruct ợ, ợ hơi

Thêm vào từ điển của tôi