43871.
baculine
bằng roi vọt, bằng đòn vọt
Thêm vào từ điển của tôi
43872.
miseriliness
tính hà tiện, tính keo kiệt, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
43873.
salvo
điều khoản bảo lưu; sự bảo lưu
Thêm vào từ điển của tôi
43874.
sceptre
gậy quyền, quyền trượng
Thêm vào từ điển của tôi
43875.
star turn
tiết mục chủ yếu, cái đinh (tro...
Thêm vào từ điển của tôi
43876.
tetragon
(toán học) hình bốn cạnh, tứ gi...
Thêm vào từ điển của tôi
43877.
initiatrix
(như) initiatress
Thêm vào từ điển của tôi
43878.
marxian
người theo chủ nghĩa Mác
Thêm vào từ điển của tôi
43879.
ornateness
tính chất lộng lẫy
Thêm vào từ điển của tôi
43880.
overcall
xướng bài cao hơn (bài brit) ((...
Thêm vào từ điển của tôi