TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43601. comely đẹp, duyên dáng, dễ thương

Thêm vào từ điển của tôi
43602. hydrographic (thuộc) thuỷ văn học

Thêm vào từ điển của tôi
43603. market-garden vườn trồng rau (để đem bán ở ch...

Thêm vào từ điển của tôi
43604. pea-chick (động vật học) con công con

Thêm vào từ điển của tôi
43605. tow-rope dây (để) kéo, dây (để) lai (tàu...

Thêm vào từ điển của tôi
43606. inevasible không thể thoát được

Thêm vào từ điển của tôi
43607. interpenetrative nhập sâu, thâm nhập

Thêm vào từ điển của tôi
43608. paganize làm cho theo tà giáo; làm cho t...

Thêm vào từ điển của tôi
43609. skive lạng mỏng, bào mỏng (da, cao su...

Thêm vào từ điển của tôi
43610. stirpiculture sự nuôi giống

Thêm vào từ điển của tôi