43621.
tunery
nghề tiện
Thêm vào từ điển của tôi
43622.
unjoint
tháo (cần câu...) thành từng kh...
Thêm vào từ điển của tôi
43623.
viminal
(thực vật học) (thuộc) cành; (t...
Thêm vào từ điển của tôi
43624.
volute
(kiến trúc) kiểu trang trí xoắn...
Thêm vào từ điển của tôi
43625.
bottle-party
cuộc liên hoan góp rượu
Thêm vào từ điển của tôi
43626.
heigh-ho
hừ ừ (tỏ ý mệt mỏi chán chường)
Thêm vào từ điển của tôi
43627.
intendment
(pháp lý) nghĩa chính thức (do ...
Thêm vào từ điển của tôi
43628.
knar
mắt, mấu (ở thân cây, rễ cây)
Thêm vào từ điển của tôi
43629.
mealiness
tính chất giống bột; tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
43630.
ogival
có hình cung nhọn
Thêm vào từ điển của tôi