TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43611. dedicator người cống hiến

Thêm vào từ điển của tôi
43612. secretariate phòng bí thư

Thêm vào từ điển của tôi
43613. extensometer (vật lý) cái đo dộ giãn

Thêm vào từ điển của tôi
43614. indium (hoá học) Indi

Thêm vào từ điển của tôi
43615. moslem (thuộc) Hồi giáo

Thêm vào từ điển của tôi
43616. napoleon (sử học) đồng napôlêông (tiền v...

Thêm vào từ điển của tôi
43617. normalise thông thường hoá, bình thường h...

Thêm vào từ điển của tôi
43618. sand hog người làm cát; người lấy cát

Thêm vào từ điển của tôi
43619. sheep-run đồng cỏ lớn nuôi cừu (ở Uc)

Thêm vào từ điển của tôi
43620. slavish có tính chất nô lệ, khúm núm, đ...

Thêm vào từ điển của tôi