43631.
fleur-de-luce
(thực vật học) hoa irit
Thêm vào từ điển của tôi
43632.
geodynamic
(thuộc) khoa địa động lực
Thêm vào từ điển của tôi
43633.
presbyter
(tôn giáo) thầy tư tế, mục sư (...
Thêm vào từ điển của tôi
43634.
spadille
(đánh bài) con át pích
Thêm vào từ điển của tôi
43635.
stateliness
sự oai vệ, sự oai nghiêm
Thêm vào từ điển của tôi
43636.
unsettle
làm lung lay, làm lộn xộn, làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
43637.
attainder
(pháp lý) sự đặt ra ngoài vòng ...
Thêm vào từ điển của tôi
43638.
fleuret
bông hoa nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
43639.
intestable
(pháp lý) không có thẩm quyền l...
Thêm vào từ điển của tôi
43640.
jerboa
(động vật học) chuột nhảy
Thêm vào từ điển của tôi