TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43591. yarovize xuân hoá (hạt giống)

Thêm vào từ điển của tôi
43592. centralise tập trung

Thêm vào từ điển của tôi
43593. feculence sự có cặn

Thêm vào từ điển của tôi
43594. finger-fern (thực vật học) cây tổ diều

Thêm vào từ điển của tôi
43595. homologate (Ê-cốt) thừa nhận, công nhận, x...

Thêm vào từ điển của tôi
43596. obscurant người chủ trương ngu đần

Thêm vào từ điển của tôi
43597. off-white trắng nhờ nhờ

Thêm vào từ điển của tôi
43598. onerousness tính chất nặng nề, tính chất kh...

Thêm vào từ điển của tôi
43599. precipitant (hoá học) chất làm kết tủa

Thêm vào từ điển của tôi
43600. quaggy lầy, bùn

Thêm vào từ điển của tôi