43591.
tripos
cuộc thi học sinh giỏi (ở trườn...
Thêm vào từ điển của tôi
43592.
unwrap
mở gói, mở bọc; tri ra (cái gì ...
Thêm vào từ điển của tôi
43593.
entomologist
(động vật học) nhà nghiên cứu s...
Thêm vào từ điển của tôi
43594.
laddish
trai trẻ; bé bỏng, non nớt
Thêm vào từ điển của tôi
43595.
lynch
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lối hành hình ...
Thêm vào từ điển của tôi
43596.
sallenders
chứng mẩn đỏ bắp chân sau (ngựa...
Thêm vào từ điển của tôi
43597.
adjudge
xử, xét xử, phân xử
Thêm vào từ điển của tôi
43598.
belabour
đánh nhừ tử, nện một trận nên t...
Thêm vào từ điển của tôi
43599.
blain
(y học) mụn mủ, mụn rộp
Thêm vào từ điển của tôi
43600.
emblematist
người vẽ phù hiệu, người vẽ huy...
Thêm vào từ điển của tôi