43591.
promenade deck
boong dạo mát (trên tàu)
Thêm vào từ điển của tôi
43593.
scrobiculat
(sinh vật học) có nhiều chỗ lõm
Thêm vào từ điển của tôi
43594.
succinctness
tính ngắn gọn, tính cô đọng
Thêm vào từ điển của tôi
43595.
anticline
(địa lý,địa chất) nếp lồi
Thêm vào từ điển của tôi
43596.
archil
(thực vật học) rau ocxen (loài ...
Thêm vào từ điển của tôi
43597.
boyishness
tính trẻ con
Thêm vào từ điển của tôi
43598.
concubinage
sự lấy vợ lẽ, sự lấy nàng hầu
Thêm vào từ điển của tôi
43599.
disincline
làm cho không thích, làm cho kh...
Thêm vào từ điển của tôi
43600.
extempore
ứng khẩu, tuỳ ứng
Thêm vào từ điển của tôi