43571.
judgeship
chức vị quan toà
Thêm vào từ điển của tôi
43572.
lich-house
nhà quàn
Thêm vào từ điển của tôi
43573.
pollicitation
(pháp lý) lời hứa chưa được nhậ...
Thêm vào từ điển của tôi
43574.
self-deceit
sự tự dối mình
Thêm vào từ điển của tôi
43575.
set-off
cái làm nổi bật, cái tôn (vẻ đẹ...
Thêm vào từ điển của tôi
43576.
superabound
thừa thãi quá, dư dật quá, dồi ...
Thêm vào từ điển của tôi
43577.
bonanza
sự phát đạt, sự thịnh vượng, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
43578.
causative
là nguyên nhân, là lý do, là du...
Thêm vào từ điển của tôi
43579.
ephemerides
lịch thiên văn
Thêm vào từ điển của tôi
43580.
forehanded
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chuẩn bị trước...
Thêm vào từ điển của tôi