TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43571. paediatrics (y học) khoa trẻ em

Thêm vào từ điển của tôi
43572. potables ((thường)(đùa cợt)) đồ uống, nh...

Thêm vào từ điển của tôi
43573. proselyte người mới quy y, người mới nhập...

Thêm vào từ điển của tôi
43574. snarler người hay càu nhàu, người hay c...

Thêm vào từ điển của tôi
43575. spring-clean quét dọn (nhà cửa) vào mùa xuân

Thêm vào từ điển của tôi
43576. apercu tổng quan, đại cương

Thêm vào từ điển của tôi
43577. equiponderant ((thường) + to, with) làm đối ...

Thêm vào từ điển của tôi
43578. ingratiatory dễ làm cho người ta mến, dễ tra...

Thêm vào từ điển của tôi
43579. katabolism (sinh vật học) sự dị hoá

Thêm vào từ điển của tôi
43580. midden đống phân

Thêm vào từ điển của tôi