43542.
dentine
(giải phẫu) ngà răng
Thêm vào từ điển của tôi
43543.
fibrillose
(như) fibrillate
Thêm vào từ điển của tôi
43544.
hamamelidaceous
(thực vật học) (thuộc) họ sau s...
Thêm vào từ điển của tôi
43545.
incoherence
sự không mạch lạc, sự không rời...
Thêm vào từ điển của tôi
43546.
kittiwake
(động vật học) mòng biển xira
Thêm vào từ điển của tôi
43547.
loadstar
sao bắc cực
Thêm vào từ điển của tôi
43548.
marguerite
(thực vật học) cúc mắt bò
Thêm vào từ điển của tôi
43550.
pot-pourri
cánh hoa khô ướp với hương liệu...
Thêm vào từ điển của tôi