43541.
discolorment
sự đổi màu; sự bẩn màu; sự bạc ...
Thêm vào từ điển của tôi
43542.
g.man
((viết tắt) của Government man)...
Thêm vào từ điển của tôi
43543.
jimp
mảnh dẻ, thanh thanh, dong dỏng
Thêm vào từ điển của tôi
43544.
reprehensibility
tính đáng quở trách, tính đáng ...
Thêm vào từ điển của tôi
43545.
ex-voto
(tôn giáo) để cầu nguyện, để th...
Thêm vào từ điển của tôi
43546.
fine-spun
mỏng manh, nhỏ bé; mịn (vải)
Thêm vào từ điển của tôi
43547.
inebriate
say
Thêm vào từ điển của tôi
43548.
maturate
(y học) mưng mủ (mụn, nhọt...)
Thêm vào từ điển của tôi
43549.
thurifer
người dâng hương (ở giáo đường)
Thêm vào từ điển của tôi
43550.
allegoric
có tính chất phúng dụ, nói bóng...
Thêm vào từ điển của tôi