TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43541. jaw-breaker (thông tục) từ khó đọc, từ khó ...

Thêm vào từ điển của tôi
43542. medievalist nhà trung cổ học

Thêm vào từ điển của tôi
43543. remunerative để thưởng, để trả công, để đền ...

Thêm vào từ điển của tôi
43544. saccharification (hoá học) sự hoá đường

Thêm vào từ điển của tôi
43545. self-content tự mãn

Thêm vào từ điển của tôi
43546. sight reading sự trông vào bản nhạc mà hát đư...

Thêm vào từ điển của tôi
43547. virus (y học) virut

Thêm vào từ điển của tôi
43548. concomitance sự cùng xảy ra, sự đi đôi với n...

Thêm vào từ điển của tôi
43549. monaxial một trục, đơn trục

Thêm vào từ điển của tôi
43550. peculator kẻ thụt két, kẻ biển thủ, kẻ th...

Thêm vào từ điển của tôi