TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43531. selvaged có viền, có đường viền (cho khỏ...

Thêm vào từ điển của tôi
43532. snapback (thể dục,thể thao) sự chuyền lù...

Thêm vào từ điển của tôi
43533. feed-tank (kỹ thuật) thùng nước (cho đầu ...

Thêm vào từ điển của tôi
43534. fucoid (thực vật học) hình tảo có đá

Thêm vào từ điển của tôi
43535. gig-lamps (từ lóng) mục kỉnh

Thêm vào từ điển của tôi
43536. gneissy có đá gơnai

Thêm vào từ điển của tôi
43537. ichthyosis (y học) bệnh vẩy cá

Thêm vào từ điển của tôi
43538. microspore (thực vật học) tiểu bào tử

Thêm vào từ điển của tôi
43539. mis-shapen méo mó, không ra hình thù gì; x...

Thêm vào từ điển của tôi
43540. purport nội dung, ý nghĩa (của một bài ...

Thêm vào từ điển của tôi