43512.
qualm
sự buồn nôn, sự nôn nao; sự thấ...
Thêm vào từ điển của tôi
43513.
retrod
lại giẫm lên, lại đạp lên, giày...
Thêm vào từ điển của tôi
43514.
scaphoid
(giải phẫu) hình thuyền (xương)
Thêm vào từ điển của tôi
43515.
synchromesh
(kỹ thuật) bộ đồng bộ
Thêm vào từ điển của tôi
43516.
unpared
không cắt, không gọt, không đẽo...
Thêm vào từ điển của tôi
43517.
unwitting
không có ý thức, không cố ý, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
43518.
wariness
sự thận trọng; tính cẩn thận, t...
Thêm vào từ điển của tôi
43519.
bat-pay
tiền thuê thồ (hàng...)
Thêm vào từ điển của tôi
43520.
denticular
có răng nhỏ, có răng cưa
Thêm vào từ điển của tôi