43491.
two-master
(hàng hải) thuyền hai cột buồm
Thêm vào từ điển của tôi
43492.
audiphone
máy tăng sức nghe
Thêm vào từ điển của tôi
43493.
betimes
sớm
Thêm vào từ điển của tôi
43494.
charterhouse
nhà tế bần nuôi người già (ở Lu...
Thêm vào từ điển của tôi
43495.
chlorate
(hoá học) clorat
Thêm vào từ điển của tôi
43496.
glottic
(giải phẫu) (thuộc) thanh môn
Thêm vào từ điển của tôi
43498.
sanscrit
tiếng Phạn
Thêm vào từ điển của tôi
43499.
silver gilt
bằng bạc mạ vàng
Thêm vào từ điển của tôi
43500.
unneighbourly
không có tình xóm giềng; không ...
Thêm vào từ điển của tôi