43471.
at-a-boy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gi...
Thêm vào từ điển của tôi
43472.
connotate
bao hàm
Thêm vào từ điển của tôi
43473.
facular
(thuộc) vệt sáng trên mặt trời
Thêm vào từ điển của tôi
43475.
palaeozoic
(địa lý,địa chất) (thuộc) đại c...
Thêm vào từ điển của tôi
43476.
passable
có thể qua lại được
Thêm vào từ điển của tôi
43477.
penurious
thiếu thốn, túng thiếu
Thêm vào từ điển của tôi
43479.
solipsist
(triết học) người duy ngã
Thêm vào từ điển của tôi
43480.
splendiferous
(thông tục);(đùa cợt) hay, tuyệ...
Thêm vào từ điển của tôi