43471.
tepefy
trở nên ấm
Thêm vào từ điển của tôi
43472.
unremunerative
không có lợi, không đem lại lợi...
Thêm vào từ điển của tôi
43473.
comae
(y học) sự hôn mê
Thêm vào từ điển của tôi
43474.
insatiability
tính không thể thoả mân được; t...
Thêm vào từ điển của tôi
43475.
miocen
(địa lý,ddịa chất) thế mioxen
Thêm vào từ điển của tôi
43476.
mixology
...
Thêm vào từ điển của tôi
43477.
platonist
người theo học thuyết Pla-ton
Thêm vào từ điển của tôi
43478.
suboval
tựa hình trái xoan
Thêm vào từ điển của tôi
43479.
unwifely
không phi của người vợ; không n...
Thêm vào từ điển của tôi
43480.
earthwards
về phía trái đất
Thêm vào từ điển của tôi