TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43521. watchman người gác (một công sở...)

Thêm vào từ điển của tôi
43522. ascensional lên

Thêm vào từ điển của tôi
43523. lattermost cuối cùng, mới nhất

Thêm vào từ điển của tôi
43524. well-conditioned có tính tình tốt (người)

Thêm vào từ điển của tôi
43525. alternativity khả năng chọn lựa (một trong ha...

Thêm vào từ điển của tôi
43526. archaism từ cổ

Thêm vào từ điển của tôi
43527. beneficently hay làm phúc, từ thiện, từ tâm,...

Thêm vào từ điển của tôi
43528. deprave làm hư hỏng, làm suy đồi; làm s...

Thêm vào từ điển của tôi
43529. premeditation sự suy nghĩ trước, sự suy tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
43530. wirepuller (chính trị) người giật dây

Thêm vào từ điển của tôi