TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43581. four-pounder (quân sự) đại bác bắn bốn pao (...

Thêm vào từ điển của tôi
43582. hornswoggle (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lừ...

Thêm vào từ điển của tôi
43583. invitatory để mời

Thêm vào từ điển của tôi
43584. plagiarist kẻ ăn cắp ý, kẻ ăn cắp văn ((cũ...

Thêm vào từ điển của tôi
43585. set-out lúc bắt đầu

Thêm vào từ điển của tôi
43586. whizz kid thần đồng

Thêm vào từ điển của tôi
43587. bearskin da gấu

Thêm vào từ điển của tôi
43588. binnacle (hàng hải) hộp la bàn

Thêm vào từ điển của tôi
43589. bonce hòn bi to

Thêm vào từ điển của tôi
43590. deviationism (chính trị) tác phong thiên lệc...

Thêm vào từ điển của tôi