TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42861. scoutcraft hoạt động của hướng đạo sinh

Thêm vào từ điển của tôi
42862. sinapism (y học) thuốc cao bột cải cay

Thêm vào từ điển của tôi
42863. tripos cuộc thi học sinh giỏi (ở trườn...

Thêm vào từ điển của tôi
42864. chow-chow mứt hổ lốn (vỏ cam, gừng...)

Thêm vào từ điển của tôi
42865. comptometer máy đếm, máy tính

Thêm vào từ điển của tôi
42866. fibular (giải phẫu) mác, (thuộc) xương ...

Thêm vào từ điển của tôi
42867. flan bánh flăng (phết mứt...)

Thêm vào từ điển của tôi
42868. grain-side mặt sần (của tấm da)

Thêm vào từ điển của tôi
42869. greycing (thông tục) sự đi săn bằng chó

Thêm vào từ điển của tôi
42870. loricate (động vật học) có vỏ cứng, có m...

Thêm vào từ điển của tôi