TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42851. offishness tính khinh khỉnh, tính cách biệ...

Thêm vào từ điển của tôi
42852. semeiology (y học) triệu chứng học

Thêm vào từ điển của tôi
42853. ventriloquism tài nói tiếng bụng; sự nói tiến...

Thêm vào từ điển của tôi
42854. biconcave (vật lý) hai mặt lõm

Thêm vào từ điển của tôi
42855. hammer-lock (thể dục,thể thao) miếng khoá c...

Thêm vào từ điển của tôi
42856. irrefutableness tính không thể bác được (lý lẽ....

Thêm vào từ điển của tôi
42857. moveableness tính di động, tính có thể di ch...

Thêm vào từ điển của tôi
42858. rashness tính hấp tấp, tính vội vàng

Thêm vào từ điển của tôi
42859. tyreless không có cạp vành; không có lốp

Thêm vào từ điển của tôi
42860. unfix tháo ra, mở ra, cởi ra, bỏ ra

Thêm vào từ điển của tôi