TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42881. icosahedral (toán học) hai mươi mặt

Thêm vào từ điển của tôi
42882. knavish lừa đảo, lừa bịp; đểu giả, xỏ l...

Thêm vào từ điển của tôi
42883. ogler người liếc mắt đưa tình

Thêm vào từ điển của tôi
42884. scrannel (từ cổ,nghĩa cổ) nhỏ, yếu (tiến...

Thêm vào từ điển của tôi
42885. sinewiness sự nổi gân, sự gân guốc, sự mạn...

Thêm vào từ điển của tôi
42886. steepness sự dốc (của đường đi); độ dốc

Thêm vào từ điển của tôi
42887. uncord cởi dây buộc, cởi dây trói

Thêm vào từ điển của tôi
42888. bifocal hai tròng (kính đeo mắt)

Thêm vào từ điển của tôi
42889. hesitancy sự tự do, sự ngập ngừng, sự lưỡ...

Thêm vào từ điển của tôi
42890. out-jockey mưu mẹo hơn (ai), láu cá hơn (a...

Thêm vào từ điển của tôi