TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42881. amorphousness tính không có hình dạng nhất đị...

Thêm vào từ điển của tôi
42882. entomophilous (thực vật học) do sâu bọ truyền...

Thêm vào từ điển của tôi
42883. fickleness tính hay thay đổi, tính không k...

Thêm vào từ điển của tôi
42884. leathery như da; dai như da (thịt...)

Thêm vào từ điển của tôi
42885. u-boat tàu ngầm Đức

Thêm vào từ điển của tôi
42886. unconverted không cải đạo; chưa theo đạo

Thêm vào từ điển của tôi
42887. accost đến gần

Thêm vào từ điển của tôi
42888. deification sự phong thần, sự tôn làm thần

Thêm vào từ điển của tôi
42889. misarrange sắp xếp sai

Thêm vào từ điển của tôi
42890. pooka quỷ, yêu tinh

Thêm vào từ điển của tôi