42901.
picayune
đồng tiền lẻ (1 đến 5 xu); (từ ...
Thêm vào từ điển của tôi
42902.
straight fight
(chính trị) cuộc đấu tranh trực...
Thêm vào từ điển của tôi
42903.
typhous
(y học) (thuộc) bệnh sốt phát b...
Thêm vào từ điển của tôi
42904.
anyhow
thế nào cũng được, cách nào cũn...
Thêm vào từ điển của tôi
42905.
intrude
ấn bừa, tống ấn, đưa bừa
Thêm vào từ điển của tôi
42906.
stink-ball
bom hơi độc ném tay ((cũng) sti...
Thêm vào từ điển của tôi
42907.
reproof
sự mắng mỏ, sự quở trách, sự kh...
Thêm vào từ điển của tôi
42908.
simple simon
chàng ngốc (trong bài hát trẻ c...
Thêm vào từ điển của tôi
42909.
woodman
người đẵn gỗ; tiều phu
Thêm vào từ điển của tôi
42910.
amine
(hoá học) Amin
Thêm vào từ điển của tôi