42921.
hygrometry
phép đo ẩm
Thêm vào từ điển của tôi
42922.
plexiform
(giải phẫu) hình đám rối
Thêm vào từ điển của tôi
42923.
primrose
(thực vật học) cây báo xuân; ho...
Thêm vào từ điển của tôi
42925.
thorite
(khoáng chất) Torit
Thêm vào từ điển của tôi
42926.
fieldsman
(thể dục,thể thao) người chặn b...
Thêm vào từ điển của tôi
42927.
investitive
(thuộc) sự trao quyền
Thêm vào từ điển của tôi
42928.
ketone
(hoá học) Xeton
Thêm vào từ điển của tôi
42929.
martyrize
giết vì nghĩa, giết vì đạo
Thêm vào từ điển của tôi
42930.
non-union
không gia nhập công đoàn (nghiệ...
Thêm vào từ điển của tôi