42921.
crotchet
cái móc
Thêm vào từ điển của tôi
42922.
duiker
(động vật học) linh đương Nam p...
Thêm vào từ điển của tôi
42923.
floozie
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mè...
Thêm vào từ điển của tôi
42924.
hastiness
sự vội, sự vội vàng, sự vội vã;...
Thêm vào từ điển của tôi
42925.
saleratus
(hoá học) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuố...
Thêm vào từ điển của tôi
42926.
segmentation
sự chia ra từng đoạn, sự chia r...
Thêm vào từ điển của tôi
42927.
unionize
tổ chức thành công đoàn (nghiệp...
Thêm vào từ điển của tôi
42928.
begot
sinh ra, gây ra
Thêm vào từ điển của tôi
42929.
dixies land
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) các bang miền ...
Thêm vào từ điển của tôi
42930.
impropriety
sự không thích hợp, sự không đú...
Thêm vào từ điển của tôi