42931.
pertinence
sự thích hợp, sự thích đáng, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
42933.
putridness
sự thối, sự thối rữa; tình trạn...
Thêm vào từ điển của tôi
42934.
spellbind
làm say mê, làm mê đi (như bị b...
Thêm vào từ điển của tôi
42935.
splenius
(giải phẫu) cơ gối
Thêm vào từ điển của tôi
42936.
unlit
không có ánh sáng, không sang s...
Thêm vào từ điển của tôi
42937.
apogean
ở điển xa quả đất nhất
Thêm vào từ điển của tôi
42938.
fenagle
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) finagle
Thêm vào từ điển của tôi
42939.
glaireous
có lòng trắng trứng; có bôi lòn...
Thêm vào từ điển của tôi
42940.
hackstand
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bến xe tắc xi
Thêm vào từ điển của tôi