42961.
parsnip
(thực vật học) cây củ cần
Thêm vào từ điển của tôi
42962.
philistine
Phi-li-xtin (kẻ địch thời xưa c...
Thêm vào từ điển của tôi
42963.
team-work
sự chung sức, sự hợp tác có tổ ...
Thêm vào từ điển của tôi
42964.
amnia
(y học) màng ối
Thêm vào từ điển của tôi
42965.
cerement
(như) cerecloth
Thêm vào từ điển của tôi
42966.
ethological
(thuộc) phong tục học
Thêm vào từ điển của tôi
42967.
gnomish
như thần lùn giữ của
Thêm vào từ điển của tôi
42968.
karoo
vùng cao nguyên đất sét (Nam ph...
Thêm vào từ điển của tôi
42969.
newscasting
sự phát thanh bản tin ở đài
Thêm vào từ điển của tôi
42970.
papal
(thuộc) giáo hoàng
Thêm vào từ điển của tôi